VIETNAMESE

bền chắc

word

ENGLISH

Durable

  
ADJ

/ˈdjʊərəbl/

sturdy, resilient

“Bền chắc” là có độ bền và khả năng chịu lực tốt.

Ví dụ

1.

Vật liệu này rất bền chắc để sử dụng ngoài trời.

This material is highly durable for outdoor use.

2.

Chiếc ghế rất bền chắc và chịu được trọng lượng lớn.

The chair is durable and can support heavy weight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Durable nhé! check Long-lasting - Dùng được trong thời gian dài Phân biệt: Long-lasting mô tả sự bền bỉ trong thời gian dài mà không bị hư hỏng. Ví dụ: These shoes are long-lasting and comfortable. (Đôi giày này bền lâu và thoải mái.) check Sturdy - Cứng cáp, không dễ hỏng Phân biệt: Sturdy nhấn mạnh sự chắc chắn và khả năng chịu lực tốt. Ví dụ: The sturdy table can hold heavy objects. (Chiếc bàn cứng cáp có thể chịu được đồ vật nặng.) check Resilient - Dẻo dai, bền bỉ Phân biệt: Resilient mô tả khả năng chống chịu tốt và đàn hồi khi chịu áp lực. Ví dụ: The resilient fabric resists wear and tear. (Loại vải bền bỉ này chống mài mòn.) check Tough - Mạnh mẽ, không dễ bị phá hủy Phân biệt: Tough mô tả vật liệu có độ bền cao và khó bị phá vỡ. Ví dụ: The tough material is perfect for outdoor use. (Vật liệu mạnh mẽ này rất phù hợp để sử dụng ngoài trời.) check Hard-wearing - Bền bỉ, không bị mài mòn dễ dàng Phân biệt: Hard-wearing mô tả một vật liệu hoặc sản phẩm có khả năng chịu mài mòn lâu dài. Ví dụ: This jacket is made from hard-wearing fabric. (Chiếc áo khoác này được làm từ loại vải bền bỉ.)