VIETNAMESE
nhún nhường
khiêm tốn, nhún nhường
ENGLISH
humble
/ˈhʌm.bl̩/
modest, submissive
Nhún nhường là nhã nhặn, khiêm tốn trong cách cư xử hoặc lời nói.
Ví dụ
1.
Cô ấy luôn nhún nhường, chấp nhận sự giúp đỡ của người khác với sự duyên dáng.
She was always humble, accepting others’ help with grace.
2.
Vị vua nhún nhường chia sẻ tài sản của mình với người nghèo.
The humble king shared his wealth with the poor.
Ghi chú
Humble là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Humble nhé!
Nghĩa 1: Khiêm tốn, không tự cao, không khoe khoang.
Ví dụ: Despite her success, she remained humble and approachable.
(Mặc dù thành công, cô ấy vẫn khiêm tốn và dễ gần.)
Nghĩa 2: Xuất phát từ một hoàn cảnh đơn giản, không giàu có.
Ví dụ: He came from a humble background and worked hard to achieve his goals.
(Anh ấy xuất thân từ một hoàn cảnh nghèo khó và làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.)
Nghĩa 3: Đơn giản, không phô trương, giản dị.
Ví dụ: The humble meal consisted of only rice and vegetables.
(Bữa ăn đơn giản chỉ có cơm và rau.)
Nghĩa 4: Chấp nhận, nhường nhịn, không đòi hỏi quyền lợi.
Ví dụ: She was humble enough to accept the criticism and learn from it.
(Cô ấy đủ khiêm tốn để chấp nhận lời chỉ trích và học hỏi từ đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết