VIETNAMESE
dập nát
nghiền nát, làm hỏng
ENGLISH
Crush
/krʌʃ/
smash, pulverize
Dập nát là làm cho một vật bị nghiền hoặc hỏng hoàn toàn.
Ví dụ
1.
Chiếc máy đã dập nát những lon.
Trái cây bị dập nát trong quá trình vận chuyển.
2.
The machine crushed the cans.
The fruit was crushed during transport.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crush nhé!
Squash – Đè bẹp
Phân biệt:
Squash nhấn mạnh hành động làm bẹp thứ gì đó bằng lực mạnh, nhẹ hơn Crush.
Ví dụ:
He accidentally squashed the sandwich in his bag.
(Anh ấy vô tình làm bẹp chiếc bánh sandwich trong túi của mình.)
Smash – Đập tan
Phân biệt:
Smash chỉ hành động phá vỡ thứ gì đó bằng lực mạnh, gần nghĩa với Crush nhưng thường gợi hình ảnh mạnh mẽ hơn.
Ví dụ:
He smashed the glass against the wall.
(Anh ta đập vỡ cái ly vào tường.)
Grind – Nghiền
Phân biệt:
Grind mô tả việc nghiền thứ gì đó thành các mảnh nhỏ, khác với Crush vốn thường gợi hình ảnh phá vỡ hoặc ép nát.
Ví dụ:
The machine grinds coffee beans into powder.
(Máy nghiền hạt cà phê thành bột.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết