VIETNAMESE
Đóng chóc
Ngưng tụ, kết khối
ENGLISH
Coagulate
/koʊˈæɡjuleɪt/
Solidify, Condense
Đóng chóc là tình trạng chất lỏng bị ngưng tụ và vón thành từng khối nhỏ.
Ví dụ
1.
Sữa bắt đầu đóng chóc.
Nhiệt sẽ làm hỗn hợp đóng chóc.
2.
The milk began to coagulate.
Heat will coagulate the mixture.
Ghi chú
Từ coagulate là một từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học, y học, và khoa học thực phẩm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Clot – Đông, cục đông
Ví dụ:
Blood begins to clot when exposed to air.
(Máu bắt đầu đông lại khi tiếp xúc với không khí.)
Solidify – Làm đông đặc
Ví dụ:
When cooled, the mixture will solidify into a gel-like substance.
(Khi nguội, hỗn hợp sẽ đông đặc thành một chất giống như gel.)
Precipitate – Kết tủa
Ví dụ:
The solution will precipitate when mixed with the reagent.
(Dung dịch sẽ kết tủa khi trộn với thuốc thử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết