VIETNAMESE
chín cây
chín tự nhiên
ENGLISH
Ripened
/ˈraɪpənd/
matured, grown
Chín cây là trạng thái trái cây chín tự nhiên trên cây.
Ví dụ
1.
Trái cây chín cây ăn ngọt hơn.
Những quả táo này được chín cây.
2.
The ripened fruit tasted sweeter.
These apples are ripened on the tree.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ripened nhé!
Matured – Chín muồi
Phân biệt:
Matured nhấn mạnh sự phát triển đầy đủ của một vật, thường dùng cho trái cây hoặc tình huống tương tự Ripened.
Ví dụ:
The cheese has matured perfectly over time.
(Phô mai đã chín muồi hoàn hảo theo thời gian.)
Fully grown – Phát triển hoàn toàn
Phân biệt:
Fully grown nhấn mạnh sự trưởng thành đầy đủ của một vật thể, gần giống Ripened.
Ví dụ:
The tree is now fully grown and bears fruit.
(Cây đã phát triển hoàn toàn và ra quả.)
Ready for harvest – Sẵn sàng thu hoạch
Phân biệt:
Ready for harvest mô tả trạng thái của cây trồng đã đạt đến độ chín để thu hoạch, gần nghĩa với Ripened.
Ví dụ:
The wheat is ready for harvest.
(Lúa mì đã sẵn sàng để thu hoạch.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết