VIETNAMESE
nhất mực
kiên định, không dao động
ENGLISH
unwavering
/ˌʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/
steadfast, resolute
Nhất mực là thái độ kiên định hoặc không thay đổi ý kiến.
Ví dụ
1.
Sự ủng hộ của anh ấy đối với mục tiêu là nhất mực suốt chiến dịch.
His support for the cause was unwavering throughout the campaign.
2.
Đội ngũ thể hiện sự cam kết nhất mực với mục tiêu của họ.
The team showed unwavering commitment to their goals.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ unwavering khi nói hoặc viết nhé!
Unwavering support – Sự ủng hộ kiên định
Ví dụ: Throughout the campaign, she received unwavering support from her family.
(Trong suốt chiến dịch, cô nhận được sự ủng hộ kiên định từ gia đình.)
Unwavering commitment – Cam kết không lay chuyển
Ví dụ: His unwavering commitment to the project ensured its success.
(Cam kết không lay chuyển của anh ấy đối với dự án đã đảm bảo sự thành công của nó.)
Unwavering faith – Niềm tin vững chắc
Ví dụ: They maintained unwavering faith in their leader during tough times.
(Họ duy trì niềm tin vững chắc vào lãnh đạo của mình trong những thời điểm khó khăn.)
Unwavering determination – Quyết tâm không lay chuyển
Ví dụ: Her unwavering determination led her to overcome all obstacles.
(Quyết tâm không lay chuyển của cô đã giúp cô vượt qua mọi trở ngại.)
Unwavering loyalty – Lòng trung thành kiên định
Ví dụ: The dog's unwavering loyalty to its owner was touching.
(Lòng trung thành kiên định của chú chó đối với chủ nhân thật cảm động.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết