VIETNAMESE
chiều đi
hướng đi
ENGLISH
Outbound
/ˈaʊtbɒʊnd/
departing, leaving
Chiều đi là hướng hoặc lộ trình từ điểm xuất phát đến điểm đích.
Ví dụ
1.
Chuyến bay chiều đi bị trì hoãn hàng giờ.
Chuyến tàu chiều đi về vùng quê.
2.
The outbound flight was delayed for hours.
The train is outbound to the countryside.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Outbound khi nói hoặc viết nhé!
Outbound flight – Chuyến bay đi
Ví dụ:
The outbound flight to New York was delayed due to bad weather.
(Chuyến bay đi New York bị hoãn do thời tiết xấu.)
Outbound train – Chuyến tàu đi
Ví dụ:
We boarded the outbound train heading for the countryside.
(Chúng tôi lên chuyến tàu đi về vùng quê.)
Outbound traffic – Lưu lượng giao thông đi
Ví dụ:
The outbound traffic increased as people left the city for the holidays.
(Lưu lượng giao thông đi tăng lên khi mọi người rời thành phố để nghỉ lễ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết