VIETNAMESE

phần việc

nhiệm vụ được giao

word

ENGLISH

assigned task

  
NOUN

/əˈsaɪnd tɑːsk/

responsibility, duty

Phần việc là nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho một người.

Ví dụ

1.

Mỗi thành viên có phần việc được giao phải hoàn thành trước cuối ngày.

Each member had their assigned task to complete by the end of the day.

2.

Cô ấy hoàn thành phần việc được giao trước thời hạn.

She completed her assigned task ahead of schedule.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ assigned task khi nói hoặc viết nhé! check Complete an assigned task – Hoàn thành nhiệm vụ được giao Ví dụ: She worked diligently to complete the assigned task before the deadline. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành nhiệm vụ được giao trước thời hạn.) check Perform an assigned task – Thực hiện nhiệm vụ được giao Ví dụ: The technician performed the assigned task with precision. (Kỹ thuật viên đã thực hiện nhiệm vụ được giao một cách chính xác.) check Undertake an assigned task – Đảm nhận nhiệm vụ được giao Ví dụ: He was eager to undertake the assigned task and prove his capabilities. (Anh ấy háo hức đảm nhận nhiệm vụ được giao và chứng tỏ khả năng của mình.) check Be responsible for an assigned task – Chịu trách nhiệm về nhiệm vụ được giao Ví dụ: She is responsible for the assigned task and must ensure its completion. (Cô ấy chịu trách nhiệm về nhiệm vụ được giao và phải đảm bảo hoàn thành nó.) check Assign a task to someone – Giao nhiệm vụ cho ai đó Ví dụ: The manager assigned the task to the most qualified team member. (Người quản lý đã giao nhiệm vụ cho thành viên trong nhóm có trình độ cao nhất.)