VIETNAMESE

đa di năng

nhiều năng lực, linh hoạt

word

ENGLISH

versatile

  
ADJ

/ˈvɜːrsətl/

adaptable, multifunctional

“Đa di năng” là có khả năng làm được nhiều việc khác nhau.

Ví dụ

1.

Anh ấy là một cầu thủ đa di năng.

Công cụ này rất đa di năng.

2.

He is a versatile player.

This tool is versatile.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Versatile nhé! check Flexible – Linh hoạt Phân biệt: Flexible mô tả khả năng thay đổi hoặc thích ứng dễ dàng với nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ: This tool is versatile and flexible for different uses. (Công cụ này rất đa năng và linh hoạt cho các mục đích khác nhau.) check Adaptable – Dễ thích nghi Phân biệt: Adaptable mô tả khả năng thích ứng nhanh chóng với môi trường hoặc yêu cầu công việc khác nhau. Ví dụ: He is a versatile and adaptable employee who can handle various tasks. (Anh ấy là một nhân viên đa năng và dễ thích nghi, có thể xử lý nhiều công việc.)