VIETNAMESE

bi hùng

bi tráng

word

ENGLISH

Tragic yet heroic

  
PHRASE

/ˈtræʤɪk jɛt hɪˈrəʊɪk/

mournful and valiant

“Bi hùng” là vừa bi thương, vừa hào hùng, thường mang tính chất cảm động.

Ví dụ

1.

Bộ phim khắc họa cuộc đời bi hùng của người lính.

The movie portrayed the bi hùng life of the soldier.

2.

Sự hy sinh bi hùng của anh ấy truyền cảm hứng cho quốc gia.

His bi hùng sacrifice inspired the nation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tragic yet heroic nhé! check Poignant - Đầy cảm xúc và bi thương Phân biệt: Poignant mô tả điều gì đó gây xúc động mạnh, thường là do mất mát hoặc hy sinh. Ví dụ: The poignant story of the soldier moved everyone. (Câu chuyện bi thương của người lính đã làm mọi người cảm động.) check Heartbreaking - Gây đau lòng, thường là vì mất mát hoặc hy sinh Phân biệt: Heartbreaking mô tả điều gì đó khiến người ta đau lòng vì sự mất mát. Ví dụ: His heroic sacrifice was heartbreaking. (Sự hy sinh anh dũng của anh ấy thật đau lòng.) check Epic - Có tính anh hùng và lớn lao, nhưng thường kèm theo bi thương Phân biệt: Epic mô tả những câu chuyện hoành tráng, đầy khí phách nhưng cũng mang tính bi kịch. Ví dụ: The epic tale of the warriors inspired generations. (Câu chuyện anh hùng sử thi của các chiến binh đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.) check Noble - Cao quý, đầy lòng quả cảm nhưng bi thương Phân biệt: Noble mô tả những hành động đầy sự cao thượng và hy sinh. Ví dụ: Her noble efforts to save the children were tragic yet heroic. (Những nỗ lực cao quý của cô để cứu những đứa trẻ thật bi thương nhưng anh hùng.) check Pathetic - Đầy lòng thương cảm, nhưng đôi khi cũng biểu lộ sự yếu đuối Phân biệt: Pathetic mô tả sự thương cảm sâu sắc, đôi khi cũng mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: The scene of his last stand was both pathetic and heroic. (Cảnh anh ấy đứng cuối cùng vừa đầy cảm thương vừa anh hùng.)