VIETNAMESE
ních
nhồi nhét, đầy chật
ENGLISH
stuffed
/stʌft/
packed, crammed
Ních là nhồi nhét hoặc làm đầy.
Ví dụ
1.
Con gà tây đã được ních với các loại thảo mộc trước khi nấu.
The turkey was stuffed with herbs before cooking.
2.
Anh ấy ních va li của mình với càng nhiều quần áo càng tốt.
He stuffed his suitcase with as many clothes as possible.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Stuffed khi nói hoặc viết nhé!
be stuffed with something – được nhồi đầy với cái gì đó
Ví dụ: The sandwich is stuffed with cheese and ham.
(Chiếc bánh sandwich được nhồi đầy phô mai và thịt nguội.)
feel stuffed – cảm thấy no căng
Ví dụ: I ate too much, now I feel stuffed.
(Tôi ăn quá nhiều, bây giờ tôi thấy no căng.)
stuffed toy – thú nhồi bông
Ví dụ: She gave her little sister a stuffed toy for her birthday.
(Cô ấy tặng em gái một con thú nhồi bông vào ngày sinh nhật.)
get stuffed! – cách nói tức giận, bảo ai đó cút đi (informal)
Ví dụ: He told his rude colleague to get stuffed!.
(Anh ấy bảo đồng nghiệp thô lỗ của mình cút đi!)
stuffed up – bị nghẹt mũi
Ví dụ: My nose is stuffed up because of my cold.
(Mũi tôi bị nghẹt vì cảm lạnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết