VIETNAMESE

ở truồng

trần truồng, không mặc đồ

word

ENGLISH

naked

  
ADJ

/ˈneɪ.kɪd/

bare, undressed

Ở truồng là trạng thái không mặc quần áo.

Ví dụ

1.

Anh ấy bị bắt gặp ở truồng khi cửa đột ngột mở ra.

He was caught naked when the door suddenly opened.

2.

Người mẫu tạo dáng ở truồng cho bức tranh của nghệ sĩ.

The model posed naked for the artist's painting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ naked khi nói hoặc viết nhé! check Naked eye – Mắt thường Ví dụ: Some stars are visible to the naked eye on a clear night. (Một số ngôi sao có thể nhìn thấy bằng mắt thường vào đêm trời quang.) check Naked truth – Sự thật trần trụi Ví dụ: He was confronted with the naked truth about his actions. (Anh ta đã phải đối mặt với sự thật trần trụi về hành động của mình.) check Naked aggression – Sự hung hăng trắng trợn Ví dụ: The invasion was an act of naked aggression. (Cuộc xâm lược là một hành động hung hăng trắng trợn.) check Naked flame – Ngọn lửa trần Ví dụ: Be cautious when using a naked flame near flammable materials. (Hãy cẩn thận khi sử dụng ngọn lửa trần gần các vật liệu dễ cháy.) check Naked body – Cơ thể trần truồng Ví dụ: The artist sketched the naked body of the model. (Họa sĩ đã phác họa cơ thể trần truồng của người mẫu.)