VIETNAMESE

đáng trân trọng

quý báu, đáng quý

word

ENGLISH

Treasured

  
ADJ

/ˈtrɛʒərd/

valued, cherished

Đáng trân trọng là rất quý giá và cần được tôn vinh.

Ví dụ

1.

Kỷ niệm này rất đáng trân trọng.

Cô ấy rất trân trọng tình bạn của họ.

2.

This memory is highly treasured.

She treasured their friendship.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Treasured nhé! check Valued – Quý giá Phân biệt: Valued nhấn mạnh sự đánh giá cao hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó, trong khi Treasured thể hiện tình cảm gắn bó sâu sắc hơn. Ví dụ: Her contributions to the team are highly valued. (Những đóng góp của cô ấy cho đội được đánh giá cao.) check Cherished – Được trân quý Phân biệt: Cherished nhấn mạnh sự yêu thương và chăm sóc, thường thiên về cảm xúc cá nhân, trong khi Treasured cũng thể hiện sự quý giá nhưng có thể khách quan hơn. Ví dụ: She cherished the memories of her childhood. (Cô ấy trân quý những kỷ niệm thời thơ ấu.) check Priceless – Vô giá Phân biệt: Priceless chỉ thứ gì đó không thể định giá bằng tiền, trong khi Treasured nhấn mạnh giá trị cảm xúc hoặc tinh thần. Ví dụ: The family heirloom is considered priceless. (Bảo vật gia truyền được xem là vô giá.)