VIETNAMESE

nhôi

căng phồng, sưng lên

word

ENGLISH

bloated

  
ADJ

/ˈbləʊ.tɪd/

swollen, puffed

Nhôi là cảm giác đầy hoặc quá tải.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy nhôi sau khi ăn quá nhiều ở tiệc buffet.

He felt bloated after eating too much at the buffet.

2.

Con sông trở nên nhôi sau những cơn mưa lớn.

The river became bloated after the heavy rains.

Ghi chú

Bloated là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Bloated nhé! check Nghĩa 1: Sưng lên do sự tích tụ của chất lỏng hoặc khí. Ví dụ: After the meal, I felt bloated and uncomfortable. (Sau bữa ăn, tôi cảm thấy bụng sưng lên và khó chịu.) check Nghĩa 2: Quá mức hoặc phóng đại, thường là một cảm giác hoặc tình huống. Ví dụ: The bloated budget was far higher than expected. (Ngân sách quá mức cao hơn nhiều so với dự tính.) check Nghĩa 3: Trạng thái quá tải hoặc không cần thiết. Ví dụ: The bloated report included unnecessary details. (Báo cáo quá dài chứa những chi tiết không cần thiết.)