VIETNAMESE

đang kết nối

liên kết, nối

word

ENGLISH

Connecting

  
VERB

/kəˈnɛktɪŋ/

linking, networking

Đang kết nối là trong quá trình thiết lập mối quan hệ hoặc liên kết.

Ví dụ

1.

Thiết bị đang kết nối với mạng.

Họ đang kết nối các dây cáp.

2.

The device is connecting to the network.

They are connecting the cables.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Connecting nhé! check Linking – Liên kết Phân biệt: Linking thường chỉ việc liên kết hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường mang nghĩa vật lý hoặc trừu tượng. Ví dụ: The new road is linking the city center to the suburbs. (Con đường mới đang liên kết trung tâm thành phố với vùng ngoại ô.) check Bonding – Gắn bó Phân biệt: Bonding nhấn mạnh đến sự kết nối tình cảm hoặc quan hệ cá nhân hơn là kết nối vật lý hoặc công việc. Ví dụ: The family spent the weekend bonding over board games. (Gia đình đã dành cuối tuần để gắn kết qua các trò chơi cờ bàn.) check Networking – Kết nối mạng, xây dựng mối quan hệ Phân biệt: Networking thường dùng trong bối cảnh xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp hoặc kết nối qua công nghệ. Ví dụ: He is networking with industry leaders at the conference. (Anh ấy đang xây dựng mối quan hệ với các nhà lãnh đạo trong ngành tại hội nghị.)