VIETNAMESE

ọ ẹ

tiếng kêu nhỏ, yếu ớt

word

ENGLISH

faint cry

  
NOUN

/feɪnt kraɪ/

weak cry, distant call

Ọ ẹ là âm thanh nhỏ, yếu hoặc ngắt quãng, thường để miêu tả trẻ nhỏ.

Ví dụ

1.

Chúng tôi nghe thấy tiếng ọ ẹ từ xa nhưng không thể xác định được nguồn gốc.

We heard a faint cry in the distance, but couldn’t locate its source.

2.

Tiếng ọ ẹ của đứa bé gần như không thể nghe thấy qua những bức tường.

The faint cry of the baby was barely audible through the walls.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ faint cry khi nói hoặc viết nhé! check Hear a faint cry – Nghe thấy tiếng kêu yếu ớt Ví dụ: In the distance, she could hear a faint cry for help. (Ở đằng xa, cô ấy có thể nghe thấy tiếng kêu yếu ớt cầu cứu.) check Let out a faint cry – Thốt ra tiếng kêu yếu ớt Ví dụ: He let out a faint cry before losing consciousness. (Anh ấy thốt ra tiếng kêu yếu ớt trước khi mất ý thức.) check Respond to a faint cry – Phản ứng với tiếng kêu yếu ớt Ví dụ: The nurse quickly responded to the faint cry from the patient. (Y tá nhanh chóng phản ứng với tiếng kêu yếu ớt từ bệnh nhân.) check Detect a faint cry – Phát hiện tiếng kêu yếu ớt Ví dụ: The device can detect even the faintest cry of a newborn. (Thiết bị có thể phát hiện ngay cả tiếng kêu yếu ớt nhất của trẻ sơ sinh.)