VIETNAMESE

phạm trù

loại, nhóm

word

ENGLISH

category

  
NOUN

/ˈkæt.ə.ɡə.ri/

classification, group

Phạm trù là khái niệm hoặc lĩnh vực thuộc về một phạm vi nào đó.

Ví dụ

1.

Các cuốn sách được chia thành các phạm trù khác nhau theo thể loại.

The books are divided into different categories based on their genres.

2.

Phạm trù sản phẩm này là phổ biến nhất đối với người tiêu dùng.

This category of products is the most popular among consumers.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Category khi nói hoặc viết nhé! check category of something – loại, nhóm của cái gì đó Ví dụ: This book falls into the category of science fiction. (Cuốn sách này thuộc thể loại khoa học viễn tưởng.) check fit into a category – phù hợp với một nhóm/phân loại Ví dụ: His artwork doesn’t fit into any category. (Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy không phù hợp với bất kỳ thể loại nào.) check broad/general category – nhóm rộng lớn/tổng quát Ví dụ: Animals can be divided into several broad categories. (Động vật có thể được chia thành nhiều nhóm rộng lớn.) check fall under a category – thuộc về một nhóm cụ thể Ví dụ: These expenses fall under the category of business costs. (Những chi phí này thuộc nhóm chi phí kinh doanh.) check a category mistake – lỗi phân loại (trong triết học/ngữ nghĩa) Ví dụ: Saying The number 7 is blue is an example of a category mistake. (Nói Số 7 có màu xanh là một ví dụ về lỗi phân loại.)