VIETNAMESE

hạng bét

cuối bảng, thấp nhất

word

ENGLISH

Bottom rank

  
NOUN

/ˈbɑtəm ræŋk/

last place, lowest rank

Hạng bét là vị trí cuối cùng hoặc thấp nhất trong một thang bậc.

Ví dụ

1.

Anh ấy luôn ở hạng bét.

Đội của họ kết thúc ở hạng bét.

2.

He always ends up at the bottom rank.

Their team finished at the bottom rank.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bottom rank nhé! check Lowest position – Vị trí thấp nhất Phân biệt: Lowest position mô tả vị trí thấp nhất trong một hệ thống, tương tự Bottom rank nhưng trung lập hơn. Ví dụ: He started at the lowest position in the company. (Anh ấy bắt đầu từ vị trí thấp nhất trong công ty.) check Last place – Hạng cuối Phân biệt: Last place nhấn mạnh vào thứ hạng cuối cùng trong một cuộc thi hoặc bảng xếp hạng, gần với Bottom rank. Ví dụ: The team finished in last place in the tournament. (Đội đã kết thúc ở hạng cuối trong giải đấu.) check Low-ranking – Cấp bậc thấp Phân biệt: Low-ranking mô tả vị trí thấp trong một hệ thống phân cấp, thường dùng trong tổ chức hoặc quân đội. Ví dụ: He is a low-ranking officer in the army. (Anh ấy là một sĩ quan cấp thấp trong quân đội.)