VIETNAMESE

dạng lỏng

chất lỏng, dạng nước

word

ENGLISH

Liquid

  
NOUN

/ˈlɪkwɪd/

fluid

Dạng lỏng là trạng thái vật chất có hình dạng thay đổi và thể tích cố định.

Ví dụ

1.

Nước là một dạng lỏng phổ biến.

Chất này đã chuyển thành dạng lỏng.

2.

Water is a common liquid.

The substance turned into liquid.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Liquid nhé! check Fluid – Chất lỏng, lưu chất Phân biệt: Fluid là thuật ngữ bao quát hơn, dùng để chỉ cả chất lỏng (liquid) và chất khí (gas), tập trung vào tính chất chảy tự do. Ví dụ: Water and air are both fluids. (Nước và không khí đều là lưu chất.) check Aqueous – Dạng nước, có chứa nước Phân biệt: Aqueous thường dùng trong hóa học để chỉ các dung dịch hoặc chất có chứa hoặc liên quan đến nước. Ví dụ: The solution was in an aqueous state. (Dung dịch ở trạng thái có chứa nước.) check Runny – Lỏng, chảy Phân biệt: Runny thường được sử dụng trong bối cảnh không chính thức, để chỉ các chất lỏng có độ nhớt thấp, dễ chảy. Ví dụ: This soup is too runny; it needs to be thicker. (Món súp này quá lỏng; cần đặc hơn.)