VIETNAMESE
ở đẳng cấp cao
ở mức độ cao, tầm cao
ENGLISH
at a high level
/æt ə haɪ ˈlɛv.l̩/
advanced, superior
Ở đẳng cấp cao là đạt đến một mức độ vượt trội hoặc đặc biệt.
Ví dụ
1.
Các vận động viên thi đấu ở đẳng cấp cao trong các sự kiện quốc tế.
The athletes compete at a high level in international events.
2.
Anh ấy làm việc ở đẳng cấp cao trong công ty, quản lý nhiều đội.
He works at a high level in the company, managing multiple teams.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của At a high level nhé!
Broadly - Một cách tổng quát, nhìn từ một góc độ rộng.
Phân biệt:
Broadly thể hiện cách nhìn tổng quan mà không đi sâu vào chi tiết, tương tự như At a high level, nhưng không nhất thiết chỉ trong ngữ cảnh cao cấp.
Ví dụ:
We can broadly describe the project goals without getting into specifics.
(Chúng ta có thể mô tả tổng quát mục tiêu dự án mà không đi vào chi tiết.)
On a macro level - Nhìn ở cấp độ tổng thể, không đi vào chi tiết.
Phân biệt:
On a macro level thường được dùng khi bàn về vấn đề ở quy mô lớn, trong khi At a high level có thể bao gồm mọi cấp độ cao nhưng không nhất thiết phải là vấn đề lớn.
Ví dụ:
On a macro level, the economy is growing steadily.
(Ở cấp độ tổng thể, nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định.)
In general - Một cách tổng quát, không đi vào chi tiết cụ thể.
Phân biệt:
In general dùng để chỉ một cái nhìn tổng thể về một sự vật, trong khi At a high level chỉ các khía cạnh cao cấp hoặc tổng quan của vấn đề.
Ví dụ:
In general, the company's performance has been impressive.
(Nói chung, hiệu suất của công ty đã rất ấn tượng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết