VIETNAMESE
phơ
nhợt nhạt, tái
ENGLISH
pale
/peɪl/
colorless, wan
Phơ là trạng thái nhạt nhòa, thiếu sức sống hoặc màu sắc.
Ví dụ
1.
Anh ấy trông phơ sau khi dành cả giờ dưới nắng.
He looked pale after spending hours in the sun.
2.
Cô ấy cảm thấy phơ vì kiệt sức sau chuyến đi dài.
She felt pale from exhaustion after the long journey.
Ghi chú
Pale là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Pale nhé!
Nghĩa 1: Màu sắc nhạt, thiếu sự sống hoặc sáng.
Ví dụ: Her face turned pale after hearing the news.
(Khuôn mặt cô ấy trở nên nhợt nhạt sau khi nghe tin.)
Nghĩa 2: Làm giảm bớt hoặc trở nên ít quan trọng hơn khi so với một thứ khác.
Ví dụ: The excitement of the event began to pale in comparison to the tragedy that followed.
(Sự phấn khích của sự kiện bắt đầu trở nên kém quan trọng so với thảm kịch xảy ra sau đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết