VIETNAMESE
chấp cha chấp chới
chông chênh, lung lay
ENGLISH
Unsteady
/ˌʌnˈstɛdi/
Wobbly, Shaky
Chấp cha chấp chới là trạng thái bấp bênh, không ổn định.
Ví dụ
1.
Cái thang cảm giác chấp cha chấp chới dưới sức nặng của anh ấy.
Chiếc thuyền chấp cha chấp chới trên vùng nước động.
2.
The ladder felt unsteady under his weight.
The boat was unsteady in the rough waters.
Ghi chú
Unsteady là một từ có tiền tố un- (tiền tố chỉ sự phủ định hoặc thiếu ổn định). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cùng tiền tố này nhé!
Uncertain – Không chắc chắn
Ví dụ:
She felt uncertain about her future career path.
(Cô ấy cảm thấy không chắc chắn về con đường sự nghiệp của mình.)
Unusual – Khác thường
Ví dụ:
The weather is quite unusual for this time of year.
(Thời tiết khá khác thường vào thời điểm này trong năm.)
Unreliable – Không đáng tin cậy
Ví dụ:
The old car is unreliable and often breaks down.
(Chiếc xe cũ không đáng tin cậy và thường xuyên bị hỏng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết