VIETNAMESE

câu kết

câu cuối, câu tổng kết

word

ENGLISH

Concluding sentence

  
NOUN

/kənˈkluːdɪŋ ˈsɛntəns/

Final sentence

Câu kết là câu cuối cùng, thường để tổng kết hoặc kết luận nội dung.

Ví dụ

1.

Câu kết tóm tắt lập luận.

Một câu kết mạnh mẽ để lại ấn tượng.

2.

The concluding sentence summarizes the argument.

A strong concluding sentence is impactful.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Concluding sentence nhé! check Closing sentence – Câu kết thúc Phân biệt: Closing sentence nhấn mạnh vai trò của câu cuối cùng trong việc kết thúc một đoạn hoặc bài viết, giống với Concluding sentence nhưng có thể không mang sắc thái trọng tâm như vậy. Ví dụ: The closing sentence of the paragraph summed up the key points. (Câu kết thúc của đoạn văn tóm tắt những điểm chính.) check Final statement – Lời kết luận cuối cùng Phân biệt: Final statement thường dùng để chỉ câu cuối cùng kết thúc một ý hoặc bài viết, nhấn mạnh tính trang trọng hơn Concluding sentence. Ví dụ: His final statement was powerful and memorable. (Lời kết luận cuối cùng của anh ấy thật mạnh mẽ và đáng nhớ.) check Summary sentence – Câu tóm tắt Phân biệt: Summary sentence tập trung vào việc tóm tắt các ý chính trước đó, thường là một chức năng của Concluding sentence. Ví dụ: The summary sentence effectively reiterated the main argument. (Câu tóm tắt hiệu quả nhắc lại lập luận chính.)