VIETNAMESE

choăn choắt

gầy gò, nhỏ bé

word

ENGLISH

Scrawny

  
ADJ

/ˈskrɔːni/

skinny, gaunt

Choăn choắt là hình dạng gầy yếu, nhỏ bé.

Ví dụ

1.

Cậu bé choăn choắt chật vật nâng chiếc hộp.

Con chó choăn choắt tìm thức ăn trong ngõ.

2.

The scrawny boy struggled to lift the box.

The scrawny dog looked for food in the alley.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Scrawny nhé! check Skinny – Gầy gò Phân biệt: Skinny mô tả người có cơ thể rất gầy, thường có vẻ thiếu sức sống. Ví dụ: He looked skinny after weeks of illness. (Anh ấy trông gầy gò sau nhiều tuần bị ốm.) check Gaunt – Hốc hác Phân biệt: Gaunt mô tả người có vẻ gầy gò và hốc hác, thường do bệnh tật hoặc thiếu ăn. Ví dụ: His gaunt face showed signs of hardship. (Khuôn mặt hốc hác của anh ấy cho thấy dấu hiệu của gian khổ.) check Bony – Xương xẩu Phân biệt: Bony mô tả người có cơ thể lộ rõ xương, rất gầy. Ví dụ: Her bony hands revealed her frail condition. (Đôi tay xương xẩu của cô ấy cho thấy tình trạng ốm yếu.)