VIETNAMESE

đang tải

chuyển dữ liệu, đang tải

word

ENGLISH

Loading

  
VERB

/ˈloʊdɪŋ/

transferring, uploading

Đang tải là trong quá trình di chuyển dữ liệu hoặc thông tin.

Ví dụ

1.

Tệp đang tải bây giờ.

Hệ thống vẫn đang tải.

2.

The file is loading now.

The system is still loading.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Loading nhé! check Buffering – Đang tải dữ liệu Phân biệt: Buffering thường được dùng trong bối cảnh trực tuyến, chỉ quá trình tải nội dung khi phát video hoặc âm thanh. Ví dụ: The video is buffering due to a poor internet connection. (Video đang tải vì kết nối mạng kém.) check Filling – Đang làm đầy Phân biệt: Filling mô tả quá trình làm đầy một không gian hoặc vật chứa, mang tính cụ thể hơn so với loading. Ví dụ: The tank is filling with water. (Bể nước đang được làm đầy.)