VIETNAMESE

nguyên dạng

hình dạng ban đầu, dạng gốc

word

ENGLISH

original form

  
NOUN

/əˈrɪdʒ.ɪ.nəl fɔːm/

original shape, initial form

Nguyên dạng là hình dạng ban đầu hoặc chưa bị biến đổi.

Ví dụ

1.

Tòa nhà đã được phục hồi về nguyên dạng sau khi cải tạo.

The building was restored to its original form after the renovations.

2.

Tượng được giữ nguyên dạng ban đầu trong bảo tàng.

The sculpture is kept in its original form in the museum.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Original form khi nói hoặc viết nhé! check in its original form – ở dạng gốc Ví dụ: The document remains in its original form without any changes. (Tài liệu vẫn giữ nguyên dạng gốc mà không có bất kỳ thay đổi nào.) check restore to its original form – khôi phục về dạng ban đầu Ví dụ: The painting was carefully restored to its original form. (Bức tranh đã được khôi phục cẩn thận về dạng ban đầu.) check original form of a word – dạng gốc của một từ Ví dụ: The original form of this word comes from Latin. (Dạng gốc của từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.) check preserve the original form – bảo tồn dạng gốc Ví dụ: The monument was rebuilt to preserve its original form. (Di tích được xây dựng lại để bảo tồn dạng gốc của nó.) check return something to its original form – đưa thứ gì đó về trạng thái ban đầu Ví dụ: They plan to return the river to its original form. (Họ dự định đưa con sông trở lại trạng thái ban đầu.)