VIETNAMESE
ở phía xa
xa xôi, ở xa
ENGLISH
in the distance
/ɪn ðə ˈdɪs.təns/
far away, remote
Ở phía xa là vị trí rất xa hoặc ngoài tầm với.
Ví dụ
1.
Tôi có thể thấy những ngọn núi ở phía xa.
I could see mountains in the distance.
2.
Tiếng sóng có thể nghe thấy ở phía xa.
The sound of the waves could be heard in the distance.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ in the distance khi nói hoặc viết nhé!
See in the distance – Nhìn thấy ở đằng xa
Ví dụ: We could see the mountains in the distance.
(Chúng tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi ở đằng xa.)
Hear in the distance – Nghe thấy từ xa
Ví dụ: They heard thunder rumbling in the distance.
(Họ nghe thấy tiếng sấm rền ở đằng xa.)
Appear in the distance – Xuất hiện ở xa
Ví dụ: A ship appeared in the distance on the horizon.
(Một con tàu xuất hiện ở đằng xa trên đường chân trời.)
Disappear in the distance – Biến mất vào khoảng xa
Ví dụ: The car disappeared in the distance down the road.
(Chiếc xe biến mất vào khoảng xa trên con đường.)
Faintly in the distance – Mờ nhạt ở xa
Ví dụ: Music played faintly in the distance.
(Âm nhạc vang lên mờ nhạt ở đằng xa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết