VIETNAMESE

nhục nhằn

đau khổ, chịu đựng

word

ENGLISH

suffering

  
NOUN

/ˈsʌf.ər.ɪŋ/

pain, hardship

Nhục nhằn là trạng thái chịu khổ cực hoặc bị sỉ nhục.

Ví dụ

1.

Người lính đã chịu đựng nhiều nhục nhằn trong chiến tranh.

The soldier endured much suffering during the war.

2.

Anh ấy sống trong nhục nhằn suốt nhiều năm sau mất mát.

He lived in suffering for many years after the loss.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Suffering khi nói hoặc viết nhé! check suffering from something – chịu đựng điều gì Ví dụ: She is suffering from a severe illness. (Cô ấy đang chịu đựng một căn bệnh nghiêm trọng.) check endless suffering – đau khổ không hồi kết Ví dụ: War causes endless suffering to innocent people. (Chiến tranh gây ra đau khổ không hồi kết cho những người vô tội.) check mental/physical suffering – đau khổ về tinh thần/thể chất Ví dụ: The accident left him with physical suffering for years. (Vụ tai nạn đã khiến anh ấy chịu đựng đau đớn về thể chất trong nhiều năm.) check relieve someone's suffering – làm giảm đau khổ của ai đó Ví dụ: Doctors try their best to relieve patients' suffering. (Các bác sĩ cố gắng hết sức để làm giảm sự đau khổ của bệnh nhân.) check suffering in silence – chịu đựng trong im lặng Ví dụ: Many people are suffering in silence, afraid to ask for help. (Nhiều người đang chịu đựng trong im lặng, sợ hãi khi nhờ giúp đỡ.)