VIETNAMESE
ngọt thanh
ngọt nhẹ, ngọt thanh mát
ENGLISH
Lightly sweet
/ˈlaɪtli swiːt/
delicate sweet, subtle
Ngọt thanh là vị ngọt nhẹ nhàng, dịu dàng, không quá gắt.
Ví dụ
1.
Nước chanh có vị ngọt thanh, rất hợp cho một ngày hè nóng.
The lemonade was lightly sweet, perfect for a hot day.
2.
Hương vị ngọt thanh của quả rất tươi mát và hoàn hảo cho mùa hè.
The fruit’s lightly sweet flavor was refreshing and perfect for the summer.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Lightly sweet khi nói hoặc viết nhé!
lightly sweet taste – vị ngọt nhẹ nhàng
Ví dụ: This drink has a lightly sweet taste, ideal for summer.
(Loại đồ uống này có vị ngọt nhẹ nhàng, rất thích hợp cho mùa hè.)
lightly sweet aroma – mùi thơm ngọt nhẹ
Ví dụ: The pastry has a lightly sweet aroma, making it very appetizing.
(Bánh ngọt có mùi thơm ngọt nhẹ, trông rất hấp dẫn.)
lightly sweet and refreshing – ngọt nhẹ và sảng khoái
Ví dụ: This iced tea is lightly sweet and refreshing, perfect for a hot day.
(Trà đá này có vị ngọt nhẹ và sảng khoái, rất hợp cho một ngày nóng bức.)
lightly sweet but rich – ngọt nhẹ nhưng đậm đà
Ví dụ: The dessert is lightly sweet but rich, making it a favorite choice.
(Món tráng miệng này ngọt nhẹ nhưng đậm đà, là một lựa chọn yêu thích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết