VIETNAMESE
nhám
thô, ráp
ENGLISH
rough
/rʌf/
coarse, jagged
Nhám là tính từ miêu tả bề mặt thô ráp hoặc không mịn.
Ví dụ
1.
Giấy nhám rất thô và cần được làm mịn.
The sandpaper was rough and needed to be smoothed out.
2.
The surface of the stone was rough and uneven.
Ghi chú
Rough là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Rough nhé!
Nghĩa 1: Thô lỗ, thiếu tế nhị, không lịch sự.
Ví dụ: His rough behavior upset everyone in the room.
(Hành vi thô lỗ của anh ấy khiến mọi người trong phòng khó chịu.)
Nghĩa 2: Khó khăn, gian khổ, đầy thử thách.
Ví dụ: Life can be rough sometimes, but you need to stay strong.
(Cuộc sống đôi khi rất khó khăn, nhưng bạn cần phải mạnh mẽ.)
Nghĩa 3: Đại khái, sơ bộ, chưa chi tiết.
Ví dụ: He gave a rough estimate of the project's cost.
(Anh ấy đưa ra ước tính sơ bộ về chi phí của dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết