VIETNAMESE
phổ biến rộng rãi
nổi tiếng, phổ biến
ENGLISH
widely popular
/ˈwaɪd.li ˈpɒp.jʊ.lər/
well-known, famous
Phổ biến rộng rãi là được biết đến và chấp nhận bởi nhiều người.
Ví dụ
1.
Bài hát trở nên phổ biến rộng rãi sau buổi hòa nhạc.
The song became widely popular after the concert.
2.
Mạng xã hội rất phổ biến rộng rãi trong giới trẻ.
Social media is widely popular among young people.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Widely popular nhé!
Famous - Nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
Phân biệt:
Famous chỉ sự nổi tiếng, được biết đến rộng rãi, trong khi Widely popular nhấn mạnh vào mức độ yêu thích, phổ biến trong quần chúng.
Ví dụ:
His books are famous around the world.
(Những cuốn sách của anh ấy nổi tiếng khắp thế giới.)
Renowned - Được biết đến và tôn vinh vì một phẩm chất đặc biệt.
Phân biệt:
Renowned thể hiện sự nổi tiếng nhờ vào thành tựu hoặc phẩm chất đặc biệt, trong khi Widely popular ám chỉ sự yêu thích của số đông.
Ví dụ:
The artist is renowned for his exceptional talent.
(Nghệ sĩ này nổi tiếng vì tài năng xuất sắc của mình.)
Well-known - Được biết đến rộng rãi, phổ biến.
Phân biệt:
Well-known có thể ám chỉ sự nổi tiếng chung chung, còn Widely popular nhấn mạnh sự yêu thích, sự phổ biến trong cộng đồng.
Ví dụ:
She is a well-known actress in Hollywood.
(Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng ở Hollywood.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết