VIETNAMESE

phiên bản mới nhất

phiên bản cập nhật, mới nhất

word

ENGLISH

latest version

  
NOUN

/ˈleɪ.tɪst ˈvɜːʒən/

most recent, newest

Phiên bản mới nhất là bản cập nhật hoặc cải tiến gần đây nhất.

Ví dụ

1.

Phiên bản mới nhất của phần mềm bao gồm một số tính năng mới.

The latest version of the software includes several new features.

2.

Vui lòng tải phiên bản mới nhất của ứng dụng để có hiệu suất tốt hơn.

Please download the latest version of the app for better performance.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Latest version nhé! check Newest version - Phiên bản mới nhất, cập nhật gần đây nhất. Phân biệt: Newest version nhấn mạnh vào việc được cập nhật gần đây nhất, tương tự như Latest version, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa mới nhất mà chưa qua thời gian thử nghiệm. Ví dụ: Have you installed the newest version of the app? (Bạn đã cài phiên bản mới nhất của ứng dụng chưa?) check Updated version - Phiên bản đã được cập nhật, cải tiến từ phiên bản trước. Phân biệt: Updated version có thể chỉ ra rằng phiên bản đã có sự cải tiến hoặc sửa đổi từ phiên bản cũ, trong khi Latest version chỉ đơn giản là phiên bản mới nhất mà không nhất thiết phải có sự thay đổi lớn. Ví dụ: Make sure you’re using the updated version of the software. (Hãy chắc chắn rằng bạn đang sử dụng phiên bản cập nhật của phần mềm.) check Current version - Phiên bản hiện tại, đang sử dụng hoặc phát hành. Phân biệt: Current version nhấn mạnh vào việc sử dụng phiên bản đang được phát hành và sử dụng hiện tại, trong khi Latest version có thể chỉ là phiên bản mới nhất mà chưa chắc đã được sử dụng rộng rãi. Ví dụ: I’m using the current version of the game. (Tôi đang sử dụng phiên bản hiện tại của trò chơi.)