VIETNAMESE
ở trên cao
ở trên cao, trên cao
ENGLISH
up high
/ʌp haɪ/
elevated, overhead
Ở trên cao là vị trí cao hơn tầm mắt hoặc trên không.
Ví dụ
1.
Con chim bay ở trên cao trong bầu trời.
The bird flew up high in the sky.
2.
Đỉnh núi ở trên cao, phủ đầy tuyết.
The mountain peak was up high, covered in snow.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Up high khi nói hoặc viết nhé!
hold something up high – giữ cái gì đó ở trên cao
Ví dụ: He held the trophy up high in celebration.
(Anh ấy giơ cao chiếc cúp để ăn mừng.)
look up high – nhìn lên cao
Ví dụ: She looked up high to see the fireworks.
(Cô ấy ngước lên cao để ngắm pháo hoa.)
fly up high – bay lên cao
Ví dụ: The bird flew up high in the sky.
(Chú chim bay vút lên cao trên bầu trời.)
reach up high – vươn tay lên cao
Ví dụ: She reached up high to grab the book from the shelf.
(Cô ấy vươn tay lên cao để lấy cuốn sách trên kệ.)
keep one’s head up high – giữ tư thế tự tin, không nản lòng
Ví dụ: Even after losing, he kept his head up high.
(Dù thua cuộc, anh ấy vẫn giữ tư thế tự tin.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết