VIETNAMESE
đặt ở đỉnh
ở đỉnh, đứng đầu
ENGLISH
Top
/tɑp/
crown, cap
Đặt ở đỉnh là đặt một vật ở vị trí cao nhất.
Ví dụ
1.
Anh ấy đặt dâu tây ở đỉnh chiếc bánh.
Tháp được đặt ở đỉnh với lá cờ.
2.
He topped the cake with strawberries.
The tower is topped with a flag.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Top nhé!
Peak – Đỉnh cao
Phân biệt:
Peak nhấn mạnh điểm cao nhất về mặt vật lý hoặc thành tích, trong khi Top mang nghĩa tổng quát hơn và có thể chỉ vị trí đầu tiên trong thứ tự.
Ví dụ:
He reached the peak of his career last year.
(Anh ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp vào năm ngoái.)
Summit – Đỉnh
Phân biệt:
Summit thường chỉ đỉnh của một ngọn núi hoặc cuộc gặp cấp cao, trong khi Top mang nghĩa rộng hơn.
Ví dụ:
The climbers finally reached the summit after hours of effort.
(Những người leo núi cuối cùng đã đạt đến đỉnh sau nhiều giờ nỗ lực.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết