VIETNAMESE

bất tiện

không thuận tiện

word

ENGLISH

Inconvenient

  
ADJ

/ˌɪnkənˈviːniənt/

awkward, bothersome

“Bất tiện” là gây ra khó khăn hoặc không thuận lợi.

Ví dụ

1.

Việc thiếu phương tiện công cộng làm cho việc sống ở đây bất tiện.

The lack of public transport makes living here inconvenient.

2.

Lịch trình của anh ấy bất tiện cho hầu hết các cuộc họp.

His schedule is inconvenient for most meetings.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inconvenient nhé! check Awkward - Không thuận tiện, gây khó xử Phân biệt: Awkward có nghĩa là không thuận tiện, thường gây khó khăn hoặc khó xử hơn so với inconvenient. Ví dụ: The timing of the meeting was awkward for most participants. (Thời gian cuộc họp không thuận tiện cho hầu hết người tham gia.) check Troublesome - Gây phiền phức, khó chịu Phân biệt: Troublesome diễn tả một điều gì đó gây phiền toái, khó chịu hơn so với inconvenient. Ví dụ: The troublesome issue delayed the project's progress. (Vấn đề phiền phức đã làm chậm tiến độ dự án.) check Uncomfortable - Không thoải mái, khó chịu Phân biệt: Uncomfortable mang nghĩa không dễ chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần, trong khi inconvenient thường liên quan đến tình huống hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: The seating arrangement was uncomfortable for the audience. (Sắp xếp chỗ ngồi không thoải mái cho khán giả.) check Bothersome - Gây phiền toái, làm phiền Phân biệt: Bothersome nhấn mạnh cảm giác khó chịu hoặc phiền phức hơn so với inconvenient. Ví dụ: The bothersome noise kept them awake all night. (Tiếng ồn phiền phức khiến họ thức cả đêm.) check Disadvantageous - Không có lợi, gây bất lợi Phân biệt: Disadvantageous mang ý nghĩa về việc một tình huống gây bất lợi, trong khi inconvenient chỉ đơn thuần là gây khó khăn. Ví dụ: The inconvenient location was disadvantageous for attracting customers. (Vị trí không thuận tiện đã gây bất lợi cho việc thu hút khách hàng.)