VIETNAMESE
ngọt sắc
ngọt rõ ràng, ngọt đậm
ENGLISH
Distinctly sweet
/dɪˈstɪŋktli swiːt/
strong sweet, sharp sweet
Ngọt sắc là vị ngọt rõ ràng, đậm đà và dễ nhận biết.
Ví dụ
1.
Món tráng miệng có vị ngọt sắc với một chút hương vani.
The dessert was distinctly sweet with a hint of vanilla.
2.
Cô ấy thích hương vị ngọt sắc của viên kẹo.
She enjoyed the distinctly sweet flavor of the candy.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Distinctly sweet khi nói hoặc viết nhé!
distinctly sweet flavor – hương vị ngọt rõ ràng
Ví dụ: This mango has a distinctly sweet flavor, making it very popular.
(Quả xoài này có hương vị ngọt rõ ràng, khiến nó rất được ưa chuộng.)
distinctly sweet aftertaste – hậu vị ngọt rõ ràng
Ví dụ: The honey leaves a distinctly sweet aftertaste that lingers.
(Mật ong để lại hậu vị ngọt rõ ràng kéo dài.)
distinctly sweet and fruity – ngọt rõ ràng và có vị trái cây
Ví dụ: The wine is distinctly sweet and fruity, perfect for dessert.
(Loại rượu này có vị ngọt rõ ràng và trái cây, rất hợp với món tráng miệng.)
distinctly sweet scent – mùi thơm ngọt rõ ràng
Ví dụ: The flowers have a distinctly sweet scent, filling the room.
(Những bông hoa có mùi thơm ngọt rõ ràng, lan tỏa khắp căn phòng.)
distinctly sweet note – nốt hương ngọt rõ ràng
Ví dụ: The perfume has a distinctly sweet note of vanilla.
(Nước hoa có nốt hương ngọt rõ ràng của vani.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết