VIETNAMESE

ở dưới thấp

ở mức thấp, dưới thấp

word

ENGLISH

at a low level

  
PHRASE

/æt ə ləʊ ˈlɛv.l̩/

beneath, lower

Ở dưới thấp là vị trí rất thấp hoặc sát mặt đất.

Ví dụ

1.

Nhà máy nằm ở dưới thấp gần con sông.

The factory is located at a low level near the river.

2.

Chất lượng sản phẩm ở dưới thấp vì vật liệu kém.

The quality of the product was at a low level due to poor materials.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của At a low level nhé! check At a basic level - Ở mức độ cơ bản, không có sự phức tạp. Phân biệt: At a basic level nhấn mạnh vào mức độ đơn giản, cơ bản, trong khi At a low level có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kỹ thuật đến thể chất. Ví dụ: He explained the concept at a basic level for beginners. (Anh ấy giải thích khái niệm ở mức độ cơ bản cho người mới bắt đầu.) check Minimal - Rất ít, mức độ tối thiểu. Phân biệt: Minimal thường chỉ sự ít ỏi, trong khi At a low level có thể chỉ ra mức độ thấp nhưng không nhất thiết quá ít ỏi như Minimal. Ví dụ: The noise was minimal, barely noticeable. (Tiếng ồn rất ít, hầu như không thể nhận thấy.) check Minor - Nhỏ, không quan trọng, mức độ thấp. Phân biệt: Minor thường chỉ sự không quan trọng, ít nghiêm trọng hơn, trong khi At a low level có thể được dùng trong nhiều tình huống với ý nghĩa về mức độ thấp. Ví dụ: The problem is minor, nothing to worry about. (Vấn đề là nhỏ, không có gì phải lo lắng.)