VIETNAMESE

đắm chìm

mê mải, chăm chú

word

ENGLISH

Engross

  
VERB

/ɛnˈɡroʊs/

absorbed, involved

Đắm chìm là chìm sâu vào một trạng thái hoặc hoạt động nào đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy đắm chìm trong việc đọc sách.

Cô ấy đắm chìm trong việc học tập.

2.

He is engrossed in reading.

She engrossed herself in her studies.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Engross nhé! check Absorb – Thu hút, lôi cuốn Phân biệt: Absorb thường mang nghĩa bao quát hơn, chỉ việc bị thu hút hoàn toàn, trong khi Engross nhấn mạnh việc bị cuốn sâu vào một điều gì đó đến mức quên đi xung quanh. Ví dụ: The book absorbed me from the first page. (Quyển sách đã thu hút tôi ngay từ trang đầu tiên.) check Captivate – Quyến rũ, mê hoặc Phân biệt: Captivate nhấn mạnh đến sự thu hút bởi vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn, trong khi Engross nói về việc bị cuốn vào một cách trọn vẹn. Ví dụ: Her performance captivated the entire audience. (Phần trình diễn của cô ấy đã mê hoặc toàn bộ khán giả.)