VIETNAMESE
phù hợp với môi trường nào
phù hợp với môi trường nào
ENGLISH
suited for which environment
/ˈsuː.tɪd fɔː wɪtʃ ɪnˈvaɪ.rən.mənt/
adapted to, appropriate for
Phù hợp với môi trường nào là tương thích với điều kiện cụ thể.
Ví dụ
1.
Cây này phù hợp với môi trường nào có nhu cầu ánh sáng thấp.
This plant is suited for which environment with its low light needs.
2.
Đôi giày này phù hợp với môi trường nào như đi bộ đường dài hoặc chạy bộ.
The shoes are suited for which environment such as hiking or running.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ suited for which environment khi nói hoặc viết nhé!
Well-suited for urban environments – Rất phù hợp cho môi trường đô thị
Ví dụ: Compact cars are well-suited for urban environments due to their size.
(Xe hơi nhỏ gọn rất phù hợp cho môi trường đô thị do kích thước của chúng.)
Suited for harsh environments – Phù hợp cho môi trường khắc nghiệt
Ví dụ: This equipment is suited for harsh environments, making it ideal for industrial use.
(Thiết bị này phù hợp cho môi trường khắc nghiệt, làm cho nó lý tưởng cho sử dụng công nghiệp.)
Suited for classroom environments – Phù hợp cho môi trường lớp học
Ví dụ: The software is suited for classroom environments, enhancing interactive learning.
(Phần mềm này phù hợp cho môi trường lớp học, nâng cao việc học tương tác.)
Suited for outdoor environments – Phù hợp cho môi trường ngoài trời
Ví dụ: These boots are suited for outdoor environments, providing durability and comfort.
(Đôi ủng này phù hợp cho môi trường ngoài trời, cung cấp độ bền và sự thoải mái.)
Suited for virtual environments – Phù hợp cho môi trường ảo
Ví dụ: The training program is suited for virtual environments, allowing remote access.
(Chương trình đào tạo này phù hợp cho môi trường ảo, cho phép truy cập từ xa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết