VIETNAMESE

bằng tay

thủ công

word

ENGLISH

Manually

  
ADV

/ˈmænjʊəli/

hand-operated, handcrafted

“Bằng tay” là sử dụng tay để thực hiện công việc hoặc tạo ra thứ gì đó.

Ví dụ

1.

Đồ nội thất được làm bằng tay bởi những nghệ nhân lành nghề.

The furniture was made manually by skilled artisans.

2.

Dữ liệu được nhập bằng tay vào hệ thống.

The data was entered manually into the system.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Manually nhé! check Hand-operated - Được vận hành bằng tay Phân biệt: Hand-operated nhấn mạnh vào việc thiết bị có thể được điều khiển bằng tay thay vì tự động. Ví dụ: The machine can be hand-operated during a power outage. (Máy có thể được vận hành bằng tay trong trường hợp mất điện.) check By hand - Làm bằng tay, không dùng máy móc Phân biệt: By hand nhấn mạnh vào phương thức làm thủ công, không sử dụng thiết bị tự động. Ví dụ: The artwork was created entirely by hand. (Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra hoàn toàn bằng tay.) check Non-automated - Không tự động hóa, làm thủ công Phân biệt: Non-automated mô tả các quy trình chưa được cơ giới hóa hoặc yêu cầu thao tác thủ công. Ví dụ: The process is non-automated and requires manual effort. (Quy trình không tự động hóa và cần nỗ lực thủ công.) check Labor-intensive - Đòi hỏi nhiều lao động thủ công Phân biệt: Labor-intensive nhấn mạnh vào việc cần nhiều công sức từ con người. Ví dụ: Manual farming is labor-intensive but sustainable. (Làm nông thủ công đòi hỏi nhiều lao động nhưng bền vững.) check Crafted - Được làm bằng tay, mang tính thủ công Phân biệt: Crafted dùng để mô tả sản phẩm được làm bằng tay với sự tỉ mỉ, nghệ thuật. Ví dụ: The furniture was crafted with precision and care. (Nội thất được làm thủ công với độ chính xác và sự tỉ mỉ.)