VIETNAMESE

phiền lụy

gánh nặng, trách nhiệm

word

ENGLISH

burden

  
NOUN

/ˈbɜː.dən/

weight, responsibility

Phiền lụy là gây thêm gánh nặng hoặc làm phiền người khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy phiền lụy khi phải chăm sóc gia đình mỗi ngày.

She felt the burden of caring for her family every day.

2.

Gánh nặng tài chính của anh ấy đang trở nên khó quản lý hơn.

His financial burden is becoming more difficult to manage.

Ghi chú

Burden là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Burden nhé! check Nghĩa 1: Gánh nặng, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nặng nề. Ví dụ: Caring for a sick relative can be a heavy burden. (Chăm sóc người thân ốm có thể là một gánh nặng lớn.) check Nghĩa 2: Vật nặng được mang hoặc vận chuyển. Ví dụ: The donkey carried a burden of supplies up the hill. (Con lừa mang một gánh hàng lên đồi.) check Nghĩa 3: Phần chính hoặc trọng tâm của một bài hát, bài thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật. Ví dụ: The burden of the song is its catchy chorus. (Phần chính của bài hát là điệp khúc dễ nhớ.) check Nghĩa 4: Trách nhiệm hoặc nghĩa vụ chính trong một tình huống. Ví dụ: The burden of proof lies with the prosecution. (Trách nhiệm chứng minh thuộc về bên công tố.)