VIETNAMESE

phù hoa

hư danh, phù phiếm

word

ENGLISH

vanity

  
NOUN

/ˈvæn.ɪ.ti/

pride, arrogance

Phù hoa là trạng thái hào nhoáng nhưng không bền vững.

Ví dụ

1.

Sự ám ảnh với phù hoa khiến anh ta đưa ra những quyết định sai lầm.

His obsession with vanity led him to make poor decisions.

2.

Sự phù hoa của ngành công nghiệp thời trang thường bị chỉ trích.

The vanity of the fashion industry is often criticized.

Ghi chú

Vanity là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Vanity nhé! check Nghĩa 1: Sự tự cao, tự mãn, đặc biệt là về ngoại hình hoặc thành tựu cá nhân. Ví dụ: She had no personal vanity about her appearance. (Cô ấy không có sự tự cao về ngoại hình của mình.) check Nghĩa 2: Bàn trang điểm, thường có gương và ngăn kéo, dùng để trang điểm hoặc chải chuốt. Ví dụ: She sat at her vanity to apply makeup. (Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm để trang điểm.)