VIETNAMESE

đã nhận

đã tiếp nhận

word

ENGLISH

received

  
VERB

/rɪˈsiːvd/

accepted

Đã nhận là trạng thái đã được tiếp nhận hoặc thừa nhận.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã nhận gói hàng hôm qua.

Tin nhắn đã nhận.

2.

He received the package yesterday.

The message was received.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Received nhé! check Accepted – Được chấp nhận Phân biệt: Accepted nhấn mạnh sự chấp nhận một cách chủ động, trong khi received chỉ đơn thuần là được nhận. Ví dụ: She accepted the job offer without hesitation. (Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc mà không do dự.) check Acquired – Thu được, đạt được Phân biệt: Acquired thường chỉ sự thu được thông qua nỗ lực, không đơn thuần là nhận như received. Ví dụ: He acquired the necessary skills for the job through years of training. (Anh ấy đã đạt được những kỹ năng cần thiết cho công việc qua nhiều năm đào tạo.) check Gained – Đạt được Phân biệt: Gained nhấn mạnh sự đạt được giá trị hoặc lợi ích nào đó, mang tính tích cực hơn received. Ví dụ: She gained a lot of experience during her internship. (Cô ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong thời gian thực tập.)