VIETNAMESE
phú cường
giàu có và mạnh mẽ
ENGLISH
affluent and strong
/ˈæf.lu.ənt ənd strɒŋ/
wealthy, prosperous
Phú cường là trạng thái giàu có và mạnh mẽ.
Ví dụ
1.
Thành phố này phú cường, với nền kinh tế phát triển mạnh.
The city is affluent and strong, with a thriving economy.
2.
Cộng đồng này phú cường, với chất lượng sống cao.
The community is affluent and strong, with high-quality living standards.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ affluent and strong khi nói hoặc viết nhé!
Affluent society – Xã hội giàu có
Ví dụ: In an affluent society, access to education is often greater.
(Trong một xã hội giàu có, việc tiếp cận giáo dục thường tốt hơn.)
Strong economy – Nền kinh tế mạnh
Ví dụ: A strong economy provides more job opportunities.
(Một nền kinh tế mạnh cung cấp nhiều cơ hội việc làm hơn.)
Affluent neighborhood – Khu vực thịnh vượng
Ví dụ: They live in an affluent neighborhood with beautiful houses.
(Họ sống trong một khu vực thịnh vượng với những ngôi nhà đẹp.)
Strong leadership – Lãnh đạo vững mạnh
Ví dụ: The company's success is due to its strong leadership.
(Thành công của công ty là nhờ vào sự lãnh đạo vững mạnh.)
Affluent lifestyle – Lối sống giàu có
Ví dụ: He enjoys an affluent lifestyle with frequent travels.
(Anh ấy tận hưởng một lối sống giàu có với những chuyến du lịch thường xuyên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết