VIETNAMESE

nguyên seal

niêm phong từ nhà máy

word

ENGLISH

factory-sealed

  
ADJ

/ˈfæktərɪ siːld/

sealed, packaged

Nguyên seal là tình trạng sản phẩm chưa bị mở hoặc bị xé bao bì.

Ví dụ

1.

Sản phẩm được đóng gói trong hộp niêm phong từ nhà máy để đảm bảo chất lượng.

The product comes in a factory-sealed box to ensure its quality.

2.

Hộp niêm phong từ nhà máy đảm bảo độ tươi mới.

The factory-sealed package guarantees freshness.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Factory-sealed khi nói hoặc viết nhé! check factory-sealed package – gói hàng niêm phong tại nhà máy Ví dụ: Please make sure the factory-sealed package is not opened before purchase. (Hãy đảm bảo rằng gói hàng niêm phong tại nhà máy chưa bị mở trước khi mua.) check factory-sealed container – hộp đựng niêm phong tại nhà máy Ví dụ: The vaccine must be stored in a factory-sealed container until use. (Vắc-xin phải được bảo quản trong hộp đựng niêm phong tại nhà máy cho đến khi sử dụng.) check factory-sealed condition – tình trạng niêm phong tại nhà máy Ví dụ: The laptop is brand new and still in factory-sealed condition. (Chiếc laptop hoàn toàn mới và vẫn còn trong tình trạng niêm phong tại nhà máy.) check factory-sealed and tamper-proof – niêm phong tại nhà máy và chống giả mạo Ví dụ: The bottle is factory-sealed and tamper-proof for safety. (Chai này được niêm phong tại nhà máy và chống giả mạo để đảm bảo an toàn.) check break the factory seal – mở niêm phong của nhà máy Ví dụ: Once you break the factory seal, returns are not accepted. (Một khi bạn mở niêm phong của nhà máy, sẽ không thể hoàn trả sản phẩm.)