VIETNAMESE

đáng được kính trọng

đáng kính, tôn trọng

word

ENGLISH

Respectable

  
ADJ

/rɪˈspɛktəbəl/

honorable, admirable

Đáng được kính trọng là xứng đáng nhận được sự tôn trọng từ người khác.

Ví dụ

1.

Ông ấy là một nhà lãnh đạo đáng được kính trọng.

Người thầy rất đáng được kính trọng.

2.

He is a respectable leader.

The teacher is highly respectable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Respectable nhé! check Decent – Đàng hoàng Phân biệt: Decent ám chỉ điều gì đó đạt chuẩn mực về đạo đức hoặc chất lượng, nhưng có phần nhẹ nhàng hơn Respectable. Ví dụ: He earns a decent income to support his family. (Anh ấy kiếm được thu nhập đàng hoàng để nuôi gia đình.) check Honorable – Đáng kính Phân biệt: Honorable nhấn mạnh phẩm giá và sự kính trọng, mang sắc thái cao quý hơn Respectable. Ví dụ: He retired after an honorable career in the military. (Ông ấy nghỉ hưu sau một sự nghiệp đáng kính trong quân đội.)