VIETNAMESE

chính diện

phía trước, mặt chính

word

ENGLISH

Frontal

  
ADJ

/ˈfrʌntəl/

Frontfacing, Leading

Chính diện là mặt chính hoặc phía trước của một đối tượng.

Ví dụ

1.

Cảnh chính diện của tòa nhà rất đẹp mắt.

Anh ấy đứng ở vị trí chính diện trong buổi lễ.

2.

The building's frontal view is stunning.

He stood in the frontal position during the ceremony.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Frontal nhé! check Front-facing – Hướng về phía trước Phân biệt: Front-facing mô tả điều gì đó nằm ở phía trước hoặc hướng về phía trước một cách rõ ràng. Ví dụ: The building has a front-facing balcony with a great view. (Tòa nhà có ban công hướng về phía trước với tầm nhìn tuyệt vời.) check Anterior – Phía trước (trong giải phẫu học) Phân biệt: Anterior thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc giải phẫu để chỉ vị trí phía trước của một bộ phận cơ thể. Ví dụ: The anterior part of the brain controls decision-making. (Phần trước của não kiểm soát việc ra quyết định.) check Forward – Phía trước, tiến về trước Phân biệt: Forward nhấn mạnh vào sự hướng về phía trước, có thể mang nghĩa vị trí hoặc chuyển động. Ví dụ: She took a forward step to address the audience. (Cô ấy bước về phía trước để phát biểu trước khán giả.)