VIETNAMESE
Bằng một giọng
ENGLISH
Tone
/təʊn/
voice, pitch
“Bằng một giọng” là nói theo cách thống nhất hoặc nhấn mạnh cảm xúc cụ thể.
Ví dụ
1.
Anh ấy nói bằng một giọng bình tĩnh trong cuộc họp.
He spoke in a calm tone during the meeting.
2.
Giọng cô ấy nghiêm túc khi thảo luận vấn đề.
Her tone was serious when discussing the issue.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tone nhé!
Pitch - Cao độ của âm thanh
Phân biệt:
Pitch mô tả độ cao hay thấp của âm thanh, thường được sử dụng trong âm nhạc hoặc giọng nói.
Ví dụ:
The singer adjusted the pitch of her voice during the performance.
(Ca sĩ điều chỉnh cao độ giọng hát của mình trong buổi biểu diễn.)
Mood - Tâm trạng, sắc thái
Phân biệt:
Mood diễn tả sắc thái hoặc cảm xúc chung của một bài viết, bài nói hoặc tình huống.
Ví dụ:
The mood of the letter was warm and welcoming.
(Giọng điệu của lá thư ấm áp và thân thiện.)
Inflection - Ngữ điệu, sự biến đổi trong giọng nói
Phân biệt:
Inflection đề cập đến sự thay đổi trong tông giọng để truyền đạt ý nghĩa hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
Her voice had a gentle inflection when speaking to children.
(Giọng nói của cô ấy có ngữ điệu nhẹ nhàng khi nói chuyện với trẻ em.)
Resonance - Sự vang âm, cộng hưởng
Phân biệt:
Resonance chỉ sự cộng hưởng âm thanh, làm cho âm thanh kéo dài và sâu lắng hơn.
Ví dụ:
The deep tone of the bell had a lasting resonance.
(Âm thanh sâu của chuông có sự cộng hưởng lâu dài.)
Accent - Giọng, cách phát âm đặc trưng
Phân biệt:
Accent mô tả đặc điểm phát âm đặc trưng của một vùng hoặc một nhóm người.
Ví dụ:
His tone had a slight accent that revealed his origins.
(Giọng của anh ấy có chút âm sắc tiết lộ nguồn gốc của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết