VIETNAMESE
phần giới thiệu
lời mở đầu, phần đầu tiên
ENGLISH
introduction
/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/
preface, opening
Phần giới thiệu là đoạn mở đầu hoặc giới thiệu về nội dung.
Ví dụ
1.
Phần giới thiệu của cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan về cốt truyện.
The introduction of the book gives a brief overview of the plot.
2.
Giáo viên đã đưa ra phần giới thiệu ngắn gọn về bài học.
The teacher gave a short introduction to the lesson.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Introduction khi nói hoặc viết nhé!
introduction to something – phần giới thiệu về điều gì đó
Ví dụ: This book is an introduction to physics.
(Cuốn sách này là phần giới thiệu về vật lý.)
make an introduction – giới thiệu ai đó
Ví dụ: He made an introduction between his boss and his friend.
(Anh ấy đã giới thiệu sếp mình với bạn của anh ấy.)
write an introduction – viết phần mở đầu
Ví dụ: She wrote an introduction for her new novel.
(Cô ấy viết phần mở đầu cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.)
the introduction of something – sự ra đời của cái gì đó
Ví dụ: The introduction of the internet changed communication forever.
(Sự ra đời của internet đã thay đổi cách giao tiếp mãi mãi.)
a brief introduction – phần giới thiệu ngắn gọn
Ví dụ: Let me give you a brief introduction to our company.
(Hãy để tôi giới thiệu ngắn gọn về công ty chúng tôi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết