VIETNAMESE
phạm vi ngoài
phạm vi bên ngoài, ngoài
ENGLISH
external scope
/ɪkˈstɜː.nəl skəʊp/
outer limit, boundary
Phạm vi ngoài là khu vực không nằm trong giới hạn hoặc thẩm quyền.
Ví dụ
1.
Công ty đang mở rộng phạm vi ngoài để bao gồm các thị trường mới.
The company is expanding its external scope to include new markets.
2.
Phạm vi ngoài của dự án bao gồm sự hợp tác quốc tế.
The external scope of the project involves international collaboration.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng cụm từ external scope khi nói hoặc viết nhé!
Limited external scope – Phạm vi bên ngoài hạn chế
Ví dụ: The project's limited external scope means fewer stakeholders are involved.
(Phạm vi bên ngoài hạn chế của dự án đồng nghĩa với việc có ít bên liên quan hơn.)
Define external scope – Xác định phạm vi bên ngoài
Ví dụ: We need to define the external scope of the study to avoid overlaps.
(Chúng ta cần xác định phạm vi bên ngoài của nghiên cứu để tránh chồng chéo.)
External scope analysis – Phân tích phạm vi bên ngoài
Ví dụ: Conducting an external scope analysis will help identify market opportunities.
(Thực hiện phân tích phạm vi bên ngoài sẽ giúp xác định cơ hội thị trường.)
External scope limitations – Giới hạn phạm vi bên ngoài
Ví dụ: Understanding the external scope limitations is crucial for project planning.
(Hiểu rõ giới hạn phạm vi bên ngoài là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết